Từ: 无缺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无缺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 无缺 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúquē] không hỏng; không thiếu sót。(器物等)没有残缺。
完好无缺。
hoàn hảo không thiếu thứ gì.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缺

khoét: 
khuyết:khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật
无缺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无缺 Tìm thêm nội dung cho: 无缺