Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无论 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúlùn] 1. bất kể; bất luận; vô luận (liên từ biểu thị kết quả không thay đổi dù điều kiện có khác nhau)。连词,表示条件不同而结果不变。
无论任务怎么艰巨,我们一定要把它完成。
bất kể nhiệm vụ khó khăn nặng nề đến đâu, chúng ta cũng nhất định hoàn thành.
2. không nói; không phải nói; không cần nói。不要说;不用说。
无论任务怎么艰巨,我们一定要把它完成。
bất kể nhiệm vụ khó khăn nặng nề đến đâu, chúng ta cũng nhất định hoàn thành.
2. không nói; không phải nói; không cần nói。不要说;不用说。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论
| luận | 论: | luận bàn |

Tìm hình ảnh cho: 无论 Tìm thêm nội dung cho: 无论
