Từ: 无邪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无邪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 无 • 邪

Nghĩa của 无邪 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúxié] ngây thơ。天真;幼稚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

vô无:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邪

tà邪:tà dâm, tà khí, tà ma
tá邪:một tá
无邪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无邪 Tìm thêm nội dung cho: 无邪