Chữ 訹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 訹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 訹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 訹

1. 訹 cấu thành từ 2 chữ: 言, 朮
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • thuật, truật
  • 2. 訹 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 朮
  • ngôn
  • thuật, truật
  • []

    U+8A39, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu4;
    Việt bính: seot6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 訹


    Chữ gần giống với 訹:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧦠, 𧦿, 𧧀,

    Dị thể chữ 訹

    𰵓,

    Chữ gần giống 訹

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 訹 Tự hình chữ 訹 Tự hình chữ 訹 Tự hình chữ 訹

    訹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 訹 Tìm thêm nội dung cho: 訹