Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 日场 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìchǎng] buổi diễn ban ngày; buổi diễn ngày (nhạc, kịch hay chiếu phim.)。戏剧、电影等在白天的演出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 日场 Tìm thêm nội dung cho: 日场
