Từ: 日班 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 日班:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 日班 trong tiếng Trung hiện đại:

[rìbān] ca ngày; ca học ban ngày。白天工作的班次。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 班

ban:ban ngày
băn:băn khoăn
bươn: 
日班 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 日班 Tìm thêm nội dung cho: 日班