Từ: 旧年 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旧年:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 旧 • 年

Nghĩa của 旧年 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiùnián] 方
năm cũ。去年。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧

cựu旧:cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên年:bách niên giai lão
nên年:làm nên
năm年:năm tháng
旧年 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旧年 Tìm thêm nội dung cho: 旧年