Từ: 旱道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旱道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旱道 trong tiếng Trung hiện đại:

[hàndào] đường bộ。(旱道儿)旱路。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旱

hạn:hạn hán
khan:khan hiếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
旱道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旱道 Tìm thêm nội dung cho: 旱道