Cao su chống va đập cửa

Từ: 昆季 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 昆季:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 昆季 trong tiếng Trung hiện đại:

[kūnjì]
anh em。兄弟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昆

con:đẻ con, con cái; bà con
côn:côn trùng
gon:gon đống thóc (gom lại thành đống có ngọn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 季

cuối:cuối cùng
quí:đậu tứ quí
quỳ:quỳ luỵ
昆季 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 昆季 Tìm thêm nội dung cho: 昆季