Cao su chống va đập cửa

Từ: 白梨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白梨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白梨 trong tiếng Trung hiện đại:

[báilí] lê trắng。水果名,梨的一种,近圆球形,皮淡黄色,果内多汁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梨

:quả lê
白梨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白梨 Tìm thêm nội dung cho: 白梨