Từ: 叨扰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叨扰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 叨 • 扰

Nghĩa của 叨扰 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāorǎo] quấy rầy; làm phiền; quấy quả。客套话,打扰(受到款待,表示感谢)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叨

thao叨:thao (được biệt đãi)
đao叨:đao lao (nói dai)
đau叨:đau đáu
đâu叨:đâu nàỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扰

nhiễu扰:quấy nhiễu
叨扰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叨扰 Tìm thêm nội dung cho: 叨扰