Cao su chống va đập cửa

Từ: 稻谷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 稻谷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 稻谷 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàogǔ] hạt thóc; hạt lúa。没有去壳的稻的子实。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稻

đạo:đạo cốc (hạt lúa), đạo khang (cám)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷

cốc:cốc vũ; ngũ cốc
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
hốc: 
稻谷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 稻谷 Tìm thêm nội dung cho: 稻谷