Cao su chống va đập cửa

Từ: 明早 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 明早:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 明早 trong tiếng Trung hiện đại:

[míngzǎo] 1. sáng mai。明天早上。
2. ngày mai。明天。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 早

tảo:tảo hôn; tần tảo
明早 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 明早 Tìm thêm nội dung cho: 明早