Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硬碰硬 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngpèngyìng] cứng chọi với cứng; đá chọi với đá (ví với dùng thái độ cứng rắn đối phó với thái độ cứng rắn.)。硬的东西碰硬的东西。比喻用强硬的态度对付强硬的态度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碰
| bánh | 碰: | đóng bánh (đóng tảng) |
| bính | 碰: | bính phiên (đánh đổ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |

Tìm hình ảnh cho: 硬碰硬 Tìm thêm nội dung cho: 硬碰硬
