Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昔年 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnián] năm xưa。 往年;从前。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昔
| thách | 昔: | thách thức |
| tách | 昔: | tách đôi, tách ba |
| tích | 昔: | có tích rằng |
| tếch | 昔: | tếch đi mất (cút mất); nhẹ tếch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 昔年 Tìm thêm nội dung cho: 昔年
