Từ: 映射 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 映射:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 映射 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngshè] chiếu rọi; chiếu (ánh sáng)。照射。
阳光映射在江面上。
ánh nắng chiếu trên mặt sông.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 映

ánh:ánh lửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ
映射 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 映射 Tìm thêm nội dung cho: 映射