Chữ 焵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 焵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 焵

焵 cấu thành từ 2 chữ: 火, 岡
  • hoả, hỏa
  • cương
  • []

    U+7135, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gang4;
    Việt bính: gong3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 焵


    Chữ gần giống với 焵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

    Chữ gần giống 焵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 焵 Tự hình chữ 焵 Tự hình chữ 焵 Tự hình chữ 焵

    焵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 焵 Tìm thêm nội dung cho: 焵