Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秋景 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiūjǐng] 1. cảnh thu; sắc thu; cảnh sắc mùa thu。秋天的景色。
2. vụ thu; vụ hè thu。秋天的收成。
2. vụ thu; vụ hè thu。秋天的收成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秋
| thu | 秋: | mùa thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 秋景 Tìm thêm nội dung cho: 秋景
