Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春假 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūnjià] nghỉ xuân; nghỉ tết。学校春季放的假,多在四月初。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |

Tìm hình ảnh cho: 春假 Tìm thêm nội dung cho: 春假
