Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走漏 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒulòu] 1. để lộ; tiết lộ (tin tức)。泄漏(消息等)。
走漏风声
tiết lộ tin tức
2. buôn lậu trốn thuế; trốn thuế。走私漏税。
3. rò rỉ; thất thoát。大宗的东西部分失窃,叫有走漏。
走漏风声
tiết lộ tin tức
2. buôn lậu trốn thuế; trốn thuế。走私漏税。
3. rò rỉ; thất thoát。大宗的东西部分失窃,叫有走漏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |

Tìm hình ảnh cho: 走漏 Tìm thêm nội dung cho: 走漏
