Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昭然 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāorán] rất rõ ràng; rất rõ rệt。很明显的样子。
天理昭然
lý lẽ rõ ràng; đạo trời rành rành.
昭然若揭(指真相大明)
rõ chân tướng; lộ rõ chân tướng
天理昭然
lý lẽ rõ ràng; đạo trời rành rành.
昭然若揭(指真相大明)
rõ chân tướng; lộ rõ chân tướng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昭
| chiu | 昭: | chắt chiu |
| chiêu | 昭: | chiêu minh (sáng tỏ); Chiêu Quân (người đẹp đời Tấn, Hán bị vua Nguyên Đế cống Hồ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 昭然 Tìm thêm nội dung cho: 昭然
