Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 昭然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 昭然:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 昭然 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāorán] rất rõ ràng; rất rõ rệt。很明显的样子。
天理昭然
lý lẽ rõ ràng; đạo trời rành rành.
昭然若揭(指真相大明)
rõ chân tướng; lộ rõ chân tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昭

chiu:chắt chiu
chiêu:chiêu minh (sáng tỏ); Chiêu Quân (người đẹp đời Tấn, Hán bị vua Nguyên Đế cống Hồ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
昭然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 昭然 Tìm thêm nội dung cho: 昭然