Chữ 褸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褸, chiết tự chữ LŨ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 褸:

褸 lũ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 褸

Chiết tự chữ bao gồm chữ 衣 婁 hoặc 衤 婁 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 褸 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 婁
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • lu, lâu, lũ, lủ, sau
  • 2. 褸 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 婁
  • y
  • lu, lâu, lũ, lủ, sau
  • []

    U+8938, tổng 16 nét, bộ Y 衣 [衤]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: lu:3, lü3, lãœ3;
    Việt bính: lau5 leoi5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 褸

    (Tính) Lam lũ : xem lam .
    lũ, như "lam lũ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 褸:

    , , , , , 𧜵, 𧜹, 𧜺, 𧜻,

    Dị thể chữ 褸

    ,

    Chữ gần giống 褸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 褸 Tự hình chữ 褸 Tự hình chữ 褸 Tự hình chữ 褸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 褸

    :lam lũ
    褸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 褸 Tìm thêm nội dung cho: 褸