Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 其实 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíshí] 副
kỳ thực; thực ra。表示所说的是实际情况(承上文而含转折)。
这个问题从表面上看似乎很难,其实并不难。
vấn đề này coi bề ngoài có vẻ khó, nhưng kỳ thực lại không khó.
kỳ thực; thực ra。表示所说的是实际情况(承上文而含转折)。
这个问题从表面上看似乎很难,其实并不难。
vấn đề này coi bề ngoài có vẻ khó, nhưng kỳ thực lại không khó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 其
| cà | 其: | la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa |
| khề | 其: | |
| kì | 其: | kì cọ |
| kỳ | 其: | kỳ cọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 其实 Tìm thêm nội dung cho: 其实
