Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开账 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāizhàng] 1. tính sổ; tính tiền。开列账单。
2. trả tiền; thanh toán (thường dùng trong việc ăn uống, ở khách sạn)。支付账款 (多用于吃 饭,住旅馆等)。
2. trả tiền; thanh toán (thường dùng trong việc ăn uống, ở khách sạn)。支付账款 (多用于吃 饭,住旅馆等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |

Tìm hình ảnh cho: 开账 Tìm thêm nội dung cho: 开账
