Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘴脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǐliǎn] diện mạo; mặt mũi (thường mang nghĩa xấu.)。面貌;表情或脸色(多含贬义)。
丑恶嘴脸
mặt mũi nanh ác, xấu xí.
他一直不给人家好嘴脸看。
nó luôn luôn mang bộ mặt xấu xí trước mọi người.
丑恶嘴脸
mặt mũi nanh ác, xấu xí.
他一直不给人家好嘴脸看。
nó luôn luôn mang bộ mặt xấu xí trước mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 嘴脸 Tìm thêm nội dung cho: 嘴脸
