Cao su chống va đập cửa

Chữ 咢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咢, chiết tự chữ NGÁC, NGẠC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 咢

Chiết tự chữ ngác, ngạc bao gồm chữ 口 口 亏 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

咢 cấu thành từ 3 chữ: 口, 口, 亏
  • khẩu
  • khẩu
  • khuy, khuây
  • []

    U+54A2, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e4;
    Việt bính: ngok6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 咢



    ngạc, như "ngạc mộng, ngạc hao (điếng người vì kinh sợ)" (vhn)
    ngác, như "ngơ ngác" (btcn)

    Chữ gần giống với 咢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Chữ gần giống 咢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咢 Tự hình chữ 咢 Tự hình chữ 咢 Tự hình chữ 咢

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 咢

    ngác:ngơ ngác
    ngạc:ngạc mộng, ngạc hao (điếng người vì kinh sợ)
    ngắc: 
    咢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咢 Tìm thêm nội dung cho: 咢