Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汇拢 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìlǒng] tụ tập; hợp lại; tụ họp; tập hợp。聚集;聚合。
几股人群汇拢一起。
mấy đám người hợp lại một chỗ.
汇拢群众的意见。
tập hợp ý kiến quần chúng.
几股人群汇拢一起。
mấy đám người hợp lại một chỗ.
汇拢群众的意见。
tập hợp ý kiến quần chúng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汇
| hối | 汇: | hối đoái |
| vị | 汇: | tự vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拢
| lũng | 拢: | lũng (tới sát bên): lũng ngạn (cập bến) |

Tìm hình ảnh cho: 汇拢 Tìm thêm nội dung cho: 汇拢
