Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晶莹 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngyíng] óng ánh; lóng lánh; trong sáng。光亮而透明。
草上的露珠晶莹发亮。
những hạt sương trên cỏ sáng óng ánh.
草上的露珠晶莹发亮。
những hạt sương trên cỏ sáng óng ánh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晶
| tinh | 晶: | kết tinh, sáng tinh |

Tìm hình ảnh cho: 晶莹 Tìm thêm nội dung cho: 晶莹
