Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 智囊 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìnáng] người nhiều mưu trí; cố vấn; người đa mưu túc trí。比喻计谋多的人。特指为别人划策的人。
智囊团
bộ tham mưu; nhóm chuyên gia cố vấn
智囊团
bộ tham mưu; nhóm chuyên gia cố vấn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 智
| tré | 智: | |
| trí | 智: | trí tuệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊
| nang | 囊: | cẩm nang |
| nán | 囊: | |
| nẵng | 囊: | nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu) |

Tìm hình ảnh cho: 智囊 Tìm thêm nội dung cho: 智囊
