Từ: 暗号 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗号:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗号 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànhào] ám hiệu; mật mã; mật hiệu。(暗号儿)彼此约定的秘密信号(利用声音、动作等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 号

hiệu:hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu
hào:hô hào
暗号 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗号 Tìm thêm nội dung cho: 暗号