Từ: 暗杀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗杀:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 暗 • 杀

Nghĩa của 暗杀 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànshā] ám sát。乘人不备,进行杀害。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám暗:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀

sát杀:sát hại
暗杀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗杀 Tìm thêm nội dung cho: 暗杀