Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传奇 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánqí] 1. truyền kỳ; truyền thuyết; truyện hư cấu; truyện tưởng tượng (loại truyện ngắn thịnh hành thời Đường ở Trung Quốc)。唐代兴起的短篇小说,如《李娃传》、《会真记》等。
2. Truyền kỳ (loại Hí Khúc trường thiên, thịnh hành thời nhà Minh, nhà Thanh bên Trung Quốc)。明清两代盛行的长篇戏曲,一般每本由二十余出至五十余出组成。如明汤显祖的《牡丹亭》、清孔尚任的《桃花扇》等。
3. truyền kỳ; huyền thoại; truyện anh hùng hiệp sĩ (loại chuyện có tình tiết li kỳ)。指情节离奇或人物行为超越寻常的故事。
传奇式的人物。
nhân vật huyền thoại.
2. Truyền kỳ (loại Hí Khúc trường thiên, thịnh hành thời nhà Minh, nhà Thanh bên Trung Quốc)。明清两代盛行的长篇戏曲,一般每本由二十余出至五十余出组成。如明汤显祖的《牡丹亭》、清孔尚任的《桃花扇》等。
3. truyền kỳ; huyền thoại; truyện anh hùng hiệp sĩ (loại chuyện có tình tiết li kỳ)。指情节离奇或人物行为超越寻常的故事。
传奇式的人物。
nhân vật huyền thoại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇
| cơ | 奇: | đầu cơ |
| cả | 奇: | cả nhà, cả đời; cả nể |
| kì | 奇: | kì (số lẻ không chẵn) |
| kỳ | 奇: | kỳ (số lẻ không chẵn) |

Tìm hình ảnh cho: 传奇 Tìm thêm nội dung cho: 传奇
