Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 暗滩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗滩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗滩 trong tiếng Trung hiện đại:

[àntān] bãi đá ngầm; bãi cát ngầm。不露出水面的石滩或沙滩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滩

than:than (bãi biển, bãi cát, bãi đá ngầm)
暗滩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗滩 Tìm thêm nội dung cho: 暗滩