Chữ 䐑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䐑

[]

U+4411, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhe2;
Việt bính: bai3 dip6 pung3 sip3 sit3 zip3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䐑


Chữ gần giống với 䐑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

Chữ gần giống 䐑

Tự hình:

Tự hình chữ 䐑 Tự hình chữ 䐑 Tự hình chữ 䐑 Tự hình chữ 䐑

䐑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐑 Tìm thêm nội dung cho: 䐑