Từ: 主使 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 主使:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 使

Nghĩa của 主使 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔshǐ] xúi giục; xúi bẩy; đầu têu。出主意使别人去做坏事;指使。
受人主使
bị người ta xúi giục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 使

sứ使:đi sứ
sử使:sử dụng
sửa使:sửa sang
thửa使:thửa đôi giầy
主使 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 主使 Tìm thêm nội dung cho: 主使