Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主使 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔshǐ] xúi giục; xúi bẩy; đầu têu。出主意使别人去做坏事;指使。
受人主使
bị người ta xúi giục
受人主使
bị người ta xúi giục
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |

Tìm hình ảnh cho: 主使 Tìm thêm nội dung cho: 主使
