Chữ 藄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 藄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 藄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 藄

1. 藄 cấu thành từ 2 chữ: 草, 綦
  • tháu, thảo, xáo
  • cơ, kì
  • 2. 藄 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 綦
  • tháu, thảo
  • cơ, kì
  • 3. 藄 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 綦
  • thảo
  • cơ, kì
  • []

    U+85C4, tổng 17 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 藄


    Chữ gần giống với 藄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 藄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 藄 Tự hình chữ 藄 Tự hình chữ 藄 Tự hình chữ 藄

    藄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 藄 Tìm thêm nội dung cho: 藄