Từ: 请教 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 请教:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 请教 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐngjiào] thỉnh giáo; xin chỉ bảo。请求指教。
虚心向别人请教。
khiêm tốn, xin ý kiến chỉ bảo của mọi người.
我想请教您一件事。
có một việc tôi muốn anh chỉ giúp cho.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 请

thỉnh:thỉnh cầu; thủng thỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo
请教 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 请教 Tìm thêm nội dung cho: 请教