Từ: 窝囊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窝囊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窝囊 trong tiếng Trung hiện đại:

[wō·nang] 1. uất ức。因受委屈而烦闷。
窝囊气
nỗi uất ức
2. bất lực; khiếp nhược; hèn nhát; yếu bóng vía。无能;怯懦。
这个人真窝囊。
người này thật bất lực.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝

oa:phong oa (tổ ong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊

nang:cẩm nang
nán: 
nẵng:nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu)
窝囊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窝囊 Tìm thêm nội dung cho: 窝囊