Chữ 𤢤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤢤, chiết tự chữ BẴM, BẶM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤢤:

𤢤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤢤

𤢤

Chiết tự chữ 𤢤

[]

U+0248A4, tổng 16 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤢤

Nghĩa Trung Việt của từ 𤢤



bẵm, như "bẵm trợn" (vhn)
bặm, như "bặm trợn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤢤:

, , , , , , , , , 𤢔, 𤢕, 𤢗, 𤢤, 𤢥,

Chữ gần giống 𤢤

Tự hình:

Tự hình chữ 𤢤 Tự hình chữ 𤢤 Tự hình chữ 𤢤 Tự hình chữ 𤢤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤢤

bẵm𤢤:bẵm trợn
bặm𤢤:bặm trợn
𤢤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤢤 Tìm thêm nội dung cho: 𤢤