Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nhọn trong tiếng Việt:
["- tt 1. Có đầu nhỏ như mũi kim: Con dao nhọn. 2. (toán) Nói một góc nhỏ hơn một góc vuông: Góc B của hình tam giác là một góc nhọn 150."]Dịch nhọn sang tiếng Trung hiện đại:
尖; 锐 《末端细小; 尖锐。》vót nhọn bút chì rồi.把铅笔削尖了。
cằm nhọn.
尖下巴颏。
锋快; 锋锐 《刃薄而坚硬。》
快捷 《(速度)快; (行动)敏捷。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhọn
| nhọn | : | nhọn hoắt |
| nhọn | 尖: | nhọn hoắt |
| nhọn | 𡭻: | mũi nhọn |
| nhọn | 𡮭: | mũi nhọn |
| nhọn | 𡮸: | nhọn hoắt |
| nhọn | : | lông nhọn |
| nhọn | 軟: | |
| nhọn | 鈍: | nhọn hoắt |
| nhọn | 銳: | sắc nhọn |
| nhọn | 鋭: | sắc nhọn |
| nhọn | 𨮐: | nhọn hoắt |

Tìm hình ảnh cho: nhọn Tìm thêm nội dung cho: nhọn
