Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暗里 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànlǐ] 1. ngầm; kín; bí mật; lén。暗中。
2. trong lòng; trong thâm tâm。在心里。
2. trong lòng; trong thâm tâm。在心里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 暗里 Tìm thêm nội dung cho: 暗里
