Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暗锁 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànsuǒ] khoá chìm; khoá dính vào máy, tường (chỉ có chìa khoá mới khoá được)。嵌在门、箱子、抽屉上,只有锁孔露在外面的一种锁,一般要用钥匙才能锁上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锁
| toả | 锁: | toả (cái dũa, mài dũa) |

Tìm hình ảnh cho: 暗锁 Tìm thêm nội dung cho: 暗锁
