Từ: 暗锁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗锁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗锁 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànsuǒ] khoá chìm; khoá dính vào máy, tường (chỉ có chìa khoá mới khoá được)。嵌在门、箱子、抽屉上,只有锁孔露在外面的一种锁,一般要用钥匙才能锁上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锁

toả:toả (cái dũa, mài dũa)
暗锁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗锁 Tìm thêm nội dung cho: 暗锁