Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盾牌 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùnpái] 1. cái thuẫn; cái mộc; cái khiên; lá chắn; đồ đỡ。古代用来防护身体、遮挡刀箭的武器。
2. lá chắn; cớ (ví với cớ để từ chối, thoái thác)。比喻推托的借口。
2. lá chắn; cớ (ví với cớ để từ chối, thoái thác)。比喻推托的借口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盾
| thuẫn | 盾: | mâu thuẫn |
| thuỗn | 盾: | thuỗn mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌
| bi | 牌: | |
| bia | 牌: | |
| bài | 牌: | bài vị |
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bịa | 牌: | |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |

Tìm hình ảnh cho: 盾牌 Tìm thêm nội dung cho: 盾牌
