Cao su chống va đập cửa

Từ: 菜子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菜子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 菜子 trong tiếng Trung hiện đại:

[càizǐ] 1. hạt giống rau。(菜子儿)蔬菜的种子。
2. hạt cải dầu。专指油菜子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜

thái:thái (rau, món ăn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
菜子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 菜子 Tìm thêm nội dung cho: 菜子