Từ: 曝光表 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 曝光表:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 曝 • 光 • 表

Nghĩa của 曝光表 trong tiếng Trung hiện đại:

[pùguāngbiǎo] đồng hồ đo cường độ ánh sáng。一种测量光线强度的仪表。常用于摄影,以便准确地确定摄影机的光圈和曝光速度等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 曝

bộc曝:bộc bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 光

cuông光:bộ cuông gánh (bộ quang gánh)
quang光:quang đãng
quàng光:quàng xiên
quăng光:quăng ném

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu表:thời khoá biểu
bíu表: 
bẹo表:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo表:chim chèo bẻo
vẹo表:vẹo vọ
vếu表:vếu váo
曝光表 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 曝光表 Tìm thêm nội dung cho: 曝光表