Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 曝光表 trong tiếng Trung hiện đại:
[pùguāngbiǎo] đồng hồ đo cường độ ánh sáng。一种测量光线强度的仪表。常用于摄影,以便准确地确定摄影机的光圈和曝光速度等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曝
| bộc | 曝: | bộc bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |

Tìm hình ảnh cho: 曝光表 Tìm thêm nội dung cho: 曝光表
