Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻斗 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāndǒu] toa xe。指可以翻转的、形状略像斗的车厢。
翻斗车
toa xe
翻斗车
toa xe
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |

Tìm hình ảnh cho: 翻斗 Tìm thêm nội dung cho: 翻斗
