Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 曲射炮 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūshèpào] pháo cầu vòng; khúc xạ pháo (súng cối, đại bác)。初速小、弹道弯曲的一类火炮,如迫击炮、榴弹炮等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炮
| bào | 炮: | bào chế |
| bác | 炮: | đại bác |
| pháo | 炮: | đốt pháo, bắn pháo |
| than | 炮: | đốt than |

Tìm hình ảnh cho: 曲射炮 Tìm thêm nội dung cho: 曲射炮
