Cao su chống va đập cửa

Từ: 曼陀铃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 曼陀铃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 曼陀铃 trong tiếng Trung hiện đại:

[màntuólíng] đàn Măng-đô-lin。弦乐器, 有四对金属弦。也译作曼德琳(英: mandoline)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 曼

man:lan man

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陀

: 
đà:đà đao (chém ngược lại phía sau)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铃

linh:linh (cái chuông): môn linh
曼陀铃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 曼陀铃 Tìm thêm nội dung cho: 曼陀铃