Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 曼陀铃 trong tiếng Trung hiện đại:
[màntuólíng] đàn Măng-đô-lin。弦乐器, 有四对金属弦。也译作曼德琳(英: mandoline)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曼
| man | 曼: | lan man |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陀
| dà | 陀: | |
| đà | 陀: | đà đao (chém ngược lại phía sau) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铃
| linh | 铃: | linh (cái chuông): môn linh |

Tìm hình ảnh cho: 曼陀铃 Tìm thêm nội dung cho: 曼陀铃
