Từ: 合心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 合 • 心

Nghĩa của 合心 trong tiếng Trung hiện đại:

[héxīn] hợp ý; trúng ý; vừa ý。合意。
这件衣服挺合心。
bộ đồ này rất vừa ý.
这事办得正合他的心。
việc này làm rất hợp ý anh ấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp合:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp合:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp合: 
góp合:góp nhặt
gộp合:gộp lại
hiệp合: 
hạp合:hạp (âm khác của Hợp)
hập合: 
họp合:họp chợ; xum họp
hợp合:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
合心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 合心 Tìm thêm nội dung cho: 合心